at any rate

at any rate

At any rate, we should arrive before sunset.

Định nghĩa

Trạng từ (cụm từ cố định): "at any rate" một cụm từ trạng từ, hai nghĩa chính: 1. Dù sao đi nữa, ít nhất thì: Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc kết luận quan trọng bất chấp những điều khác chưa chắc chắn. 2. thế nào đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào: Dùng để chuyển hướng cuộc trò chuyện hoặc khẳng định một điều đó bất kể hoàn cảnh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Dù sao đi nữa, ít nhất thì):

    • He may have failed the exam, but at any rate, he tried his best. (Anh ấy có thể đã trượt kỳ thi, nhưng dù sao đi nữa, anh ấy đã cố gắng hết sức.)
    • The movie was boring, but at any rate, we had good popcorn. (Bộ phim chán, nhưng ít nhất thì chúng tôi bỏng ngon.)
  • Nghĩa 2 ( thế nào đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào):

    • I'm not sure why he left. At any rate, we need to continue the project. (Tôi không chắc tại sao anh ấy rời đi. thế nào đi nữa, chúng ta cần tiếp tục dự án.)
    • The weather might be bad tomorrow, but at any rate, we'll go to the beach. (Thời tiết ngày mai có thể xấu, nhưng thế nào đi nữa, chúng tôi sẽ đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at any rate" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu: có thể được dùng để tóm tắt hoặc chuyển ý.
    • The plan has many flaws; at any rate, it's the only option we have. (Kế hoạch nhiều sai sót; dù sao đi nữa, đó lựa chọn duy nhất chúng ta .)
  • Kết hợp với các từ nối khác: Cụm từ này thường đi cùng "but" hoặc "however" để tạo sự tương phản.
    • He is not very rich, but at any rate, he is happy. (Anh ấy không giàu lắm, nhưng dù sao đi nữa, anh ấy hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • "at any rate" không biến thể chính thức, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa trong từng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • anyway: dù sao đi nữa (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
    • Anyway, let's move on to the next topic. (Dù sao đi nữa, hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
  • in any case: trong bất kỳ trường hợp nào (trang trọng hơn).
    • In any case, we should finish the report by Friday. (Trong bất kỳ trường hợp nào, chúng ta nên hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
  • at least: ít nhất thì (chỉ nghĩa thứ nhất).
    • At least you have a job. (Ít nhất thì bạn một công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "at any rate", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "continue" hoặc "proceed" trong câu.

Thành ngữ liên quan
  • "at all events": trong mọi trường hợp (tương tự "at any rate").
    • At all events, we must be prepared. (Trong mọi trường hợp, chúng ta phải chuẩn bị.)
  • "come what may": chuyện xảy ra (mang nghĩa tương tự nhưng mạnh mẽ hơn).
    • Come what may, I will support you. ( chuyện xảy ra, tôi sẽ ủng hộ bạn.)

Từ gần giống